去
Hán Việt: khứ
去 (qù) nghĩa là: đi; đi đến
Ý nghĩa của 去
去 (qù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi; đi đến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to go; to go to (a place); to cause to go or send (sb).
💡 Mẹo dùng: 去 + nơi chốn; 去 + động từ = đi làm gì (去吃饭). Trái nghĩa 来.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 去
我去学校。
Wǒ qù xuéxiào.
Tôi đi đến trường.
你想去哪儿?
Nǐ xiǎng qù nǎr?
Bạn muốn đi đâu?