请假
qǐng jià
Hán Việt: thỉnh giả

请假 (qǐng jià) nghĩa là: xin nghỉ; xin phép nghỉ

HSK 4 (2.0) HSK 3 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 请假

请假 (qǐng jià) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xin nghỉ; xin phép nghỉ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to request leave of absence.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 请一天假, 请了假. 病假 = nghỉ ốm, 事假 = nghỉ việc riêng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thỉnh giả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xin nghỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 请假

我明天想请一天假。
Wǒ míngtiān xiǎng qǐng yì tiān jià.
Ngày mai tôi muốn xin nghỉ một ngày.
他生病了,请假在家休息。
Tā shēngbìng le, qǐngjià zài jiā xiūxi.
Anh ấy bị ốm, xin nghỉ ở nhà nghỉ ngơi.

Từ liên quan