请客
Hán Việt: thỉnh khách
请客 (qǐng kè) nghĩa là: mời khách; đãi khách; bao (ăn uống)
Ý nghĩa của 请客
请客 (qǐng kè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mời khách; đãi khách; bao (ăn uống). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to give a dinner party; to entertain guests; to invite to dinner.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 请了客, 请一次客.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thỉnh khách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mời khách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 请客
今天我请客,你们随便点。
Jīntiān wǒ qǐngkè, nǐmen suíbiàn diǎn.
Hôm nay tôi mời, các bạn cứ gọi món thoải mái.
他过生日,请了很多客。
Tā guò shēngrì, qǐng le hěn duō kè.
Anh ấy sinh nhật, mời rất nhiều khách.