上午
shàng wǔ
Hán Việt: thượng ngọ

上午 (shàng wǔ) nghĩa là: buổi sáng

Ý nghĩa của 上午

上午 (shàng wǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là buổi sáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: morning.

💡 Mẹo dùng: Sáng sớm là 早上, 上午 là khoảng 8–12 giờ trưa.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个上午, không phải 一上午. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thượng ngọ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "buổi sáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 上午

我上午去学校。
Wǒ shàngwǔ qù xuéxiào.
Buổi sáng tôi đi học.
上午我在家学习。
Shàngwǔ wǒ zài jiā xuéxí.
Buổi sáng tôi học ở nhà.

Từ liên quan