上
Hán Việt: thượng
上 (shàng) nghĩa là: trên; phía trên; lên; đi (học, làm)
Ý nghĩa của 上
上 (shàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trên; phía trên; lên; đi (học, làm). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: on top; upon; above.
💡 Mẹo dùng: Danh từ + 上 = trên (桌子上); 上课 đi học, 上班 đi làm, 上午 buổi sáng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 上
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Sách ở trên bàn.
我八点上课。
Wǒ bā diǎn shàng kè.
Tôi tám giờ vào học.