上网
shàng wǎng
Hán Việt: thượng võng

上网 (shàng wǎng) nghĩa là: lên mạng; vào mạng; truy cập internet

HSK 3 (2.0) HSK 2 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 上网

上网 (shàng wǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lên mạng; vào mạng; truy cập internet. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be on the internet; to stretch a net (in a sports game or for covering sth); to be netted (of fish).

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 上了一个小时网. 网上 = trên mạng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thượng võng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lên mạng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 上网

我每天晚上都上网。
Wǒ měi tiān wǎnshang dōu shàngwǎng.
Tối nào tôi cũng lên mạng.
这里可以上网吗?
Zhèlǐ kěyǐ shàngwǎng ma?
Ở đây có vào mạng được không?

Từ liên quan