上班
shàng bān
Hán Việt: thượng ban

上班 (shàng bān) nghĩa là: đi làm; làm việc

HSK 2 (2.0) HSK 1 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 上班

上班 (shàng bān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi làm; làm việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to go to work; to be on duty; to start work.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp. Trái nghĩa 下班 (tan làm).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thượng ban" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi làm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 上班

我每天八点上班。
Wǒ měitiān bā diǎn shàngbān.
Mỗi ngày tôi đi làm lúc tám giờ.
你在哪儿上班?
Nǐ zài nǎr shàngbān?
Bạn làm việc ở đâu?

Từ liên quan