喂
Hán Việt: uy
喂 (wèi) nghĩa là: a lô (nghe điện thoại); này; ê
Ý nghĩa của 喂
喂 (wèi) là thán từ trong tiếng Trung, nghĩa là a lô (nghe điện thoại); này; ê. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to feed.
💡 Mẹo dùng: Nghe điện thoại thường đọc wéi (thanh 2). Đọc wèi cũng có nghĩa cho ăn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "uy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "a lô (nghe điện thoại)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 喂
喂,你好,王老师在吗?
Wéi, nǐ hǎo, Wáng lǎoshī zài ma?
A lô, chào anh, thầy Vương có ở đó không?
喂,是小李吗?
Wéi, shì Xiǎo Lǐ ma?
A lô, Tiểu Lý phải không?