Hán Việt: ngã

我 (wǒ) nghĩa là: tôi; tớ; mình

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) đại từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(wǒ) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là tôi; tớ; mình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: I; me; my.

💡 Mẹo dùng: 我的 = của tôi; 我们 = chúng tôi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngã" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tôi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我叫小明。
Wǒ jiào Xiǎo Míng.
Tôi tên là Tiểu Minh.
我很喜欢你。
Wǒ hěn xǐhuan nǐ.
Tôi rất thích bạn.

Từ liên quan