谢谢
Hán Việt: tạ tạ
谢谢 (xiè xie) nghĩa là: cảm ơn
Ý nghĩa của 谢谢
谢谢 (xiè xie) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảm ơn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to thank; thanks.
💡 Mẹo dùng: Đáp lại: 不客气 / 不用谢 (không có gì).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tạ tạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảm ơn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 谢谢
谢谢你!
Xièxie nǐ!
Cảm ơn bạn!
谢谢老师。
Xièxie lǎoshī.
Cảm ơn thầy.