新陈代谢
xīn chén dài xiè
Hán Việt: tân trần đại tạ

新陈代谢 (xīn chén dài xiè) nghĩa là: trao đổi chất; sự thay cũ đổi mới

Ý nghĩa của 新陈代谢

新陈代谢 (xīn chén dài xiè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trao đổi chất; sự thay cũ đổi mới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: metabolism (biology); the new replaces the old (idiom).

💡 Mẹo dùng: Ngoài nghĩa sinh học còn chỉ quy luật cái mới thay cái cũ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tân trần đại tạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trao đổi chất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 新陈代谢

运动能促进新陈代谢。
Yùndòng néng cùjìn xīnchén-dàixiè.
Vận động có thể thúc đẩy trao đổi chất.
年轻人的新陈代谢比较快。
Niánqīng rén de xīnchén-dàixiè bǐjiào kuài.
Trao đổi chất của người trẻ khá nhanh.

Từ liên quan