感谢
gǎn xiè
Hán Việt: cảm tạ

感谢 (gǎn xiè) nghĩa là: cảm ơn; cảm tạ; biết ơn

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 感谢

感谢 (gǎn xiè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cảm ơn; cảm tạ; biết ơn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (express) thanks; gratitude; grateful.

💡 Mẹo dùng: 感谢 trang trọng hơn 谢谢; 感谢 + người/việc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cảm tạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cảm ơn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 感谢

非常感谢你的帮助。
Fēicháng gǎnxiè nǐ de bāngzhù.
Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
我要感谢所有支持我的人。
Wǒ yào gǎnxiè suǒyǒu zhīchí wǒ de rén.
Tôi muốn cảm ơn tất cả những người đã ủng hộ tôi.

Từ liên quan