谢绝
xiè jué
Hán Việt: tạ tuyệt

谢绝 (xiè jué) nghĩa là: từ chối khéo; khước từ

Ý nghĩa của 谢绝

谢绝 (xiè jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ chối khéo; khước từ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to refuse politely.

💡 Mẹo dùng: Lịch sự hơn 拒绝; hay gặp trên biển báo: 谢绝参观.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tạ tuyệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ chối khéo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 谢绝

他谢绝了我们的邀请。
Tā xièjué le wǒmen de yāoqǐng.
Anh ấy đã lịch sự từ chối lời mời của chúng tôi.
展厅内谢绝拍照录像。
Zhǎntīng nèi xièjué pāizhào lùxiàng.
Trong phòng triển lãm xin miễn chụp ảnh quay phim.

Từ liên quan