住院
Hán Việt: trú viện
住院 (zhù yuàn) nghĩa là: nằm viện; nhập viện
Ý nghĩa của 住院
住院 (zhù yuàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nằm viện; nhập viện. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp; trái nghĩa là 出院 (ra viện).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trú viện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nằm viện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 住院
爷爷生病住院了。
Yéye shēngbìng zhùyuàn le.
Ông bị ốm phải nằm viện.
他住院住了一个星期。
Tā zhùyuàn zhù le yí ge xīngqī.
Anh ấy nằm viện một tuần.