桌子
Hán Việt: trác tử
桌子 (zhuō zi) nghĩa là: cái bàn; bàn
Ý nghĩa của 桌子
桌子 (zhuō zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái bàn; bàn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: table; desk; 套[tào].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 张 (一张桌子).
Lượng từ đi kèm: 张
Đếm là 一张桌子, không phải 一桌子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trác tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái bàn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 桌子
桌子上有一杯水。
Zhuōzi shàng yǒu yì bēi shuǐ.
Trên bàn có một cốc nước.
这个桌子很大。
Zhège zhuōzi hěn dà.
Cái bàn này rất to.