住宅
Hán Việt: trú trạch
住宅 (zhù zhái) nghĩa là: nhà ở; nhà cửa; khu nhà dân
Ý nghĩa của 住宅
住宅 (zhù zhái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhà ở; nhà cửa; khu nhà dân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: residence; tenement.
💡 Mẹo dùng: 住宅 là từ viết, chỉ nhà để ở; 住宅区 nghĩa là khu dân cư.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trú trạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhà ở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 住宅
这一带都是高级住宅。
Zhè yīdài dōu shì gāojí zhùzhái.
Khu vực này toàn là nhà ở cao cấp.
政府新建了很多住宅。
Zhèngfǔ xīn jiànle hěn duō zhùzhái.
Chính phủ đã xây thêm rất nhiều nhà ở.