bái
Hán Việt: bạch

白 (bái) nghĩa là: trắng; bạc (tóc); uổng công

HSK 2 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(bái) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là trắng; bạc (tóc); uổng công. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: white; snowy; pure.

💡 Mẹo dùng: 白色 = màu trắng; 白天 = ban ngày.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trắng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

她穿了一件白衣服。
Tā chuān le yí jiàn bái yīfu.
Cô ấy mặc một chiếc áo trắng.
我喜欢白色的车。
Wǒ xǐhuan báisè de chē.
Tôi thích xe màu trắng.

Từ liên quan