蛋白质
dàn bái zhì
Hán Việt: đản bạch chất

蛋白质 (dàn bái zhì) nghĩa là: chất đạm; đạm

Ý nghĩa của 蛋白质

蛋白质 (dàn bái zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chất đạm; đạm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: protein.

💡 Mẹo dùng: Từ chuyên ngành dinh dưỡng, hay đi với 含有, 补充.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đản bạch chất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chất đạm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 蛋白质

鸡蛋里含有丰富的蛋白质。
Jīdàn lǐ hányǒu fēngfù de dànbáizhì.
Trong trứng gà chứa nhiều chất đạm.
我们每天都需要蛋白质。
Wǒmen měitiān dōu xūyào dànbáizhì.
Mỗi ngày chúng ta đều cần chất đạm.

Từ liên quan