苍白
Hán Việt: thương bạch
苍白 (cāng bái) nghĩa là: xanh xao; nhợt nhạt; tái nhợt
Ý nghĩa của 苍白
苍白 (cāng bái) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xanh xao; nhợt nhạt; tái nhợt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pale; wan.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng: lời nói, lý lẽ yếu ớt, thiếu sức thuyết phục.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thương bạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xanh xao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 苍白
她的脸色显得很苍白。
Tā de liǎnsè xiǎnde hěn cāngbái.
Sắc mặt cô ấy trông rất xanh xao.
这个理由听起来十分苍白。
Zhège lǐyóu tīng qǐlái shífēn cāngbái.
Lý do này nghe rất nhợt nhạt, thiếu sức thuyết phục.