坦白
tǎn bái
Hán Việt: thản bạch

坦白 (tǎn bái) nghĩa là: thú nhận, khai thật; thẳng thắn, thành thật

Ý nghĩa của 坦白

坦白 (tǎn bái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thú nhận, khai thật; thẳng thắn, thành thật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: honest; forthcoming; to confess.

💡 Mẹo dùng: 坦白说 nghĩa là nói thật là; vừa làm động từ vừa làm tính từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thản bạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thú nhận, khai thật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 坦白

他向警察坦白了全部事实。
Tā xiàng jǐngchá tǎnbái le quánbù shìshí.
Anh ta đã khai thật toàn bộ sự việc với cảnh sát.
坦白说,我不同意这个方案。
Tǎnbái shuō, wǒ bù tóngyì zhège fāng'àn.
Nói thật, tôi không đồng ý với phương án này.

Từ liên quan