ba
Hán Việt: ba

吧 (ba) nghĩa là: nhé; đi; thôi; phải không

HSK 2 (2.0) HSK 1 (3.0) trợ từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(ba) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhé; đi; thôi; phải không. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (modal particle indicating suggestion or surmise); ...right?; ...OK?.

💡 Mẹo dùng: Cuối câu: đề nghị (走吧) hoặc phỏng đoán (是……吧?).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ba" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhé" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
你是中国人吧?
Nǐ shì Zhōngguórén ba?
Bạn là người Trung Quốc phải không?

Từ liên quan