空白
kòng bái
Hán Việt: không bạch

空白 (kòng bái) nghĩa là: chỗ trống; khoảng trắng; khoảng trống

Ý nghĩa của 空白

空白 (kòng bái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỗ trống; khoảng trắng; khoảng trống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: blank space.

💡 Mẹo dùng: Đọc là kòngbái; 填补空白 nghĩa là lấp chỗ trống còn thiếu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "không bạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỗ trống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 空白

请在空白处写上名字。
Qǐng zài kòngbái chù xiě shàng míngzì.
Hãy viết tên vào chỗ trống.
这项研究填补了国内空白。
Zhè xiàng yánjiū tiánbǔle guónèi kòngbái.
Nghiên cứu này đã lấp chỗ trống trong nước.

Từ liên quan