百
Hán Việt: bách
百 (bǎi) nghĩa là: trăm; một trăm
Ý nghĩa của 百
百 (bǎi) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa là trăm; một trăm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hundred; numerous; all kinds of.
💡 Mẹo dùng: Nói 一百, không nói 百 một mình như tiếng Việt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trăm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 百
这本书一百块钱。
Zhè běn shū yìbǎi kuài qián.
Quyển sách này một trăm tệ.
我们学校有三百个学生。
Wǒmen xuéxiào yǒu sānbǎi ge xuéshēng.
Trường chúng tôi có ba trăm học sinh.