dào
Hán Việt: đáo

到 (dào) nghĩa là: đến; tới

HSK 2 (2.0) HSK 1 (3.0) động từ 🚌 Đi lại & địa điểm

Ý nghĩa của

(dào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đến; tới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to (a place); until (a time); up to.

💡 Mẹo dùng: Làm bổ ngữ kết quả: 看到, 找到, 买到 = đã … được.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你什么时候到北京?
Nǐ shénme shíhou dào Běijīng?
Khi nào bạn đến Bắc Kinh?
我从八点工作到五点。
Wǒ cóng bā diǎn gōngzuò dào wǔ diǎn.
Tôi làm việc từ tám giờ đến năm giờ.

Từ liên quan