得
Hán Việt: đắc
得 (děi) nghĩa là: phải; cần phải
Ý nghĩa của 得
得 (děi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phải; cần phải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to have to; must; ought to.
💡 Mẹo dùng: Phủ định dùng 不用, không nói 不得.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 得
我得走了。
Wǒ děi zǒu le.
Tôi phải đi rồi.
明天你得早点儿起床。
Míngtiān nǐ děi zǎo diǎnr qǐchuáng.
Ngày mai bạn phải dậy sớm một chút.