不见得
Hán Việt: bất kiến đắc
不见得 (bù jiàn de) nghĩa là: chưa chắc; không hẳn
Ý nghĩa của 不见得
不见得 (bù jiàn de) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là chưa chắc; không hẳn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: not necessarily; not likely.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 不一定; khẩu ngữ, thường đứng trước 就, 会.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bất kiến đắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chưa chắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 不见得
贵的东西不见得就好。
Guì de dōngxi bú jiànde jiù hǎo.
Đồ đắt chưa chắc đã tốt.
他今天不见得会来。
Tā jīntiān bú jiànde huì lái.
Hôm nay anh ấy chưa chắc sẽ đến.