显得
Hán Việt: hiển đắc
显得 (xiǎn de) nghĩa là: tỏ ra; trông có vẻ
Ý nghĩa của 显得
显得 (xiǎn de) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tỏ ra; trông có vẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to seem; to look; to appear.
💡 Mẹo dùng: Sau 显得 là tính từ hoặc cụm tính từ: 显得很累, 显得更漂亮.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiển đắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tỏ ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 显得
他今天显得很高兴。
Tā jīntiān xiǎnde hěn gāoxìng.
Hôm nay anh ấy trông rất vui.
穿上这件衣服,她显得更年轻了。
Chuān shàng zhè jiàn yīfu, tā xiǎnde gèng niánqīng le.
Mặc chiếc áo này vào, cô ấy trông trẻ hơn hẳn.