弟弟
Hán Việt: đệ đệ
弟弟 (dì di) nghĩa là: em trai
Ý nghĩa của 弟弟
弟弟 (dì di) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là em trai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: younger brother; 位[wèi].
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个弟弟, không phải 一弟弟. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đệ đệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "em trai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 弟弟
我弟弟今年十岁。
Wǒ dìdi jīnnián shí suì.
Em trai tôi năm nay mười tuổi.
弟弟在房间里看书。
Dìdi zài fángjiān lǐ kàn shū.
Em trai đang đọc sách trong phòng.