徒弟
Hán Việt: đồ đệ
徒弟 (tú dì) nghĩa là: đồ đệ; học trò; người học nghề
Ý nghĩa của 徒弟
徒弟 (tú dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồ đệ; học trò; người học nghề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: apprentice; disciple.
💡 Mẹo dùng: Cặp đôi với 师傅; chỉ quan hệ truyền nghề, khác 学生 ở trường.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đồ đệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồ đệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 徒弟
老师傅收了三个徒弟。
Lǎo shīfu shōu le sān gè túdì.
Ông thợ già đã nhận ba người học nghề.
他是我父亲的徒弟。
Tā shì wǒ fùqīn de túdì.
Anh ấy là đồ đệ của bố tôi.