第一
Hán Việt: đệ nhất
第一 (dì yī) nghĩa là: thứ nhất; đầu tiên; số một
Ý nghĩa của 第一
第一 (dì yī) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa là thứ nhất; đầu tiên; số một. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: first; number one.
💡 Mẹo dùng: 第 + số = số thứ tự (第二, 第三).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đệ nhất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thứ nhất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 第一
他是我们班的第一名。
Tā shì wǒmen bān de dì yī míng.
Cậu ấy đứng nhất lớp chúng tôi.
这是我第一次来中国。
Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.