dǒng
Hán Việt: đổng

懂 (dǒng) nghĩa là: hiểu; biết

Ý nghĩa của

(dǒng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiểu; biết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to understand; to know.

💡 Mẹo dùng: 听懂 = nghe hiểu, 看懂 = đọc hiểu; phủ định 听不懂.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đổng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiểu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你懂我的意思吗?
Nǐ dǒng wǒ de yìsi ma?
Bạn hiểu ý tôi không?
我听不懂汉语。
Wǒ tīng bu dǒng Hànyǔ.
Tôi nghe không hiểu tiếng Trung.

Từ liên quan