告诉
gào su
Hán Việt: cáo tố

告诉 (gào su) nghĩa là: nói cho biết; bảo; kể

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 告诉

告诉 (gào su) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nói cho biết; bảo; kể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to tell; to inform; to let know.

💡 Mẹo dùng: 告诉 + người + việc (hai tân ngữ).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cáo tố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nói cho biết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 告诉

请告诉我你的名字。
Qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzi.
Hãy cho tôi biết tên của bạn.
他告诉我明天不上课。
Tā gàosu wǒ míngtiān bú shàngkè.
Anh ấy bảo tôi ngày mai không có lớp.

Từ liên quan