告辞
Hán Việt: cáo từ
告辞 (gào cí) nghĩa là: cáo từ; xin phép ra về; chào tạm biệt
Ý nghĩa của 告辞
告辞 (gào cí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cáo từ; xin phép ra về; chào tạm biệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to say goodbye; to take one's leave.
💡 Mẹo dùng: Lời lịch sự khi xin phép ra về, trang trọng hơn 我走了.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cáo từ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cáo từ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 告辞
时间不早了,我该告辞了。
Shíjiān bù zǎo le, wǒ gāi gàocí le.
Không còn sớm nữa, tôi xin phép về.
他向主人告辞后离开了。
Tā xiàng zhǔrén gàocí hòu líkāi le.
Anh ấy chào tạm biệt chủ nhà rồi rời đi.