高
Hán Việt: cao
高 (gāo) nghĩa là: cao
Ý nghĩa của 高
高 (gāo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: high; tall; above average.
💡 Mẹo dùng: 高兴 = vui; trái nghĩa của 高 là 矮 (người) hoặc 低.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 高
他很高。
Tā hěn gāo.
Anh ấy rất cao.
这里的山很高。
Zhèlǐ de shān hěn gāo.
Núi ở đây rất cao.