报告
Hán Việt: báo cáo
报告 (bào gào) nghĩa là: báo cáo; bản báo cáo; bài thuyết trình
Ý nghĩa của 报告
报告 (bào gào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là báo cáo; bản báo cáo; bài thuyết trình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to inform; to report; to make known.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 份, 篇. 向 + người + 报告 = báo cáo với ai.
Lượng từ đi kèm: 篇
Đếm là 一篇报告, không phải 一报告. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "báo cáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "báo cáo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 报告
我明天要交一份报告。
Wǒ míngtiān yào jiāo yí fèn bàogào.
Ngày mai tôi phải nộp một bản báo cáo.
他向经理报告了这件事。
Tā xiàng jīnglǐ bàogào le zhè jiàn shì.
Anh ấy đã báo cáo việc này với giám đốc.