广告
Hán Việt: quảng cáo
广告 (guǎng gào) nghĩa là: quảng cáo
Ý nghĩa của 广告
广告 (guǎng gào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quảng cáo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to advertise; a commercial; advertisement.
💡 Mẹo dùng: 做广告 = làm quảng cáo; 打广告 = chạy quảng cáo.
Lượng từ đi kèm: 项 xiàng
Đếm là 一项广告, không phải 一广告. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quảng cáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quảng cáo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 广告
电视上的广告太多了。
Diànshì shàng de guǎnggào tài duō le.
Quảng cáo trên ti vi nhiều quá.
这个广告做得很有意思。
Zhège guǎnggào zuò de hěn yǒu yìsi.
Quảng cáo này làm rất thú vị.