告别
Hán Việt: cáo biệt
告别 (gào bié) nghĩa là: từ biệt; tạm biệt; chia tay
Ý nghĩa của 告别
告别 (gào bié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ biệt; tạm biệt; chia tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to leave; to bid farewell to; to say good-bye to.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 向/跟 + người + 告别.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cáo biệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ biệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 告别
他向朋友们告别后就上了火车。
Tā xiàng péngyoumen gàobié hòu jiù shàng le huǒchē.
Anh ấy từ biệt bạn bè rồi lên tàu.
我们要告别过去,迎接未来。
Wǒmen yào gàobié guòqù, yíngjiē wèilái.
Chúng ta phải tạm biệt quá khứ, đón chào tương lai.