服务员
Hán Việt: phục vụ viên
服务员 (fú wù yuán) nghĩa là: nhân viên phục vụ; bồi bàn
Ý nghĩa của 服务员
服务员 (fú wù yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân viên phục vụ; bồi bàn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: waiter; waitress; attendant.
💡 Mẹo dùng: Dùng để gọi nhân viên trong nhà hàng, khách sạn.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个服务员, không phải 一服务员. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phục vụ viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân viên phục vụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 服务员
服务员,请给我一杯水。
Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Phục vụ ơi, cho tôi một cốc nước.
她在饭馆做服务员。
Tā zài fànguǎn zuò fúwùyuán.
Cô ấy làm phục vụ ở quán ăn.