提高
Hán Việt: đề cao
提高 (tí gāo) nghĩa là: nâng cao; tăng lên; cải thiện
Ý nghĩa của 提高
提高 (tí gāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nâng cao; tăng lên; cải thiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to raise; to increase.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đề cao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nâng cao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 提高
我要提高汉语水平。
Wǒ yào tígāo Hànyǔ shuǐpíng.
Tôi phải nâng cao trình độ tiếng Trung.
多练习可以提高成绩。
Duō liànxí kěyǐ tígāo chéngjì.
Luyện tập nhiều có thể nâng cao thành tích.