高速
Hán Việt: cao tốc
高速 (gāo sù) nghĩa là: cao tốc; tốc độ cao
Ý nghĩa của 高速
高速 (gāo sù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cao tốc; tốc độ cao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: high speed.
💡 Mẹo dùng: 高速公路 = đường cao tốc; 高速铁路 = đường sắt cao tốc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cao tốc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cao tốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 高速
我们开车上了高速公路。
Wǒmen kāi chē shàng le gāosù gōnglù.
Chúng tôi lái xe lên đường cao tốc.
中国经济正在高速发展。
Zhōngguó jīngjì zhèngzài gāosù fāzhǎn.
Kinh tế Trung Quốc đang phát triển với tốc độ cao.