高档
gāo dàng
Hán Việt: cao đáng

高档 (gāo dàng) nghĩa là: cao cấp; hạng sang

Ý nghĩa của 高档

高档 (gāo dàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cao cấp; hạng sang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: superior quality; high grade; top grade.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 低档. Thường làm định ngữ: 高档 + danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cao đáng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cao cấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 高档

这家商店卖的都是高档商品。
Zhè jiā shāngdiàn mài de dōu shì gāodàng shāngpǐn.
Cửa hàng này toàn bán hàng cao cấp.
他们在一家高档饭店吃饭。
Tāmen zài yì jiā gāodàng fàndiàn chī fàn.
Họ ăn cơm ở một nhà hàng hạng sang.

Từ liên quan