高级
Hán Việt: cao cấp
高级 (gāo jí) nghĩa là: cao cấp; cấp cao; sang trọng
Ý nghĩa của 高级
高级 (gāo jí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cao cấp; cấp cao; sang trọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: high level; high grade; advanced.
💡 Mẹo dùng: 高级 + danh từ: 高级饭店, 高级班. Trái nghĩa 初级 (sơ cấp).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cao cấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cao cấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 高级
这是一家高级饭店。
Zhè shì yì jiā gāojí fàndiàn.
Đây là một khách sạn cao cấp.
她在学高级汉语。
Tā zài xué gāojí Hànyǔ.
Cô ấy đang học tiếng Trung cao cấp.