给
Hán Việt: cấp
给 (gěi) nghĩa là: cho; đưa cho; (làm gì) cho ai
Ý nghĩa của 给
给 (gěi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cho; đưa cho; (làm gì) cho ai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to; for; for the benefit of.
💡 Mẹo dùng: 给 + người + động từ = làm gì cho ai (给你打电话).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cho" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 给
请给我一杯茶。
Qǐng gěi wǒ yì bēi chá.
Cho tôi một cốc trà.
我给妈妈打电话。
Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.
Tôi gọi điện cho mẹ.