供给
gōng jǐ
Hán Việt: cung cấp

供给 (gōng jǐ) nghĩa là: cung cấp; cung ứng; nguồn cung

Ý nghĩa của 供给

供给 (gōng jǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cung cấp; cung ứng; nguồn cung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to furnish; to provide; supply (as in supply and demand).

💡 Mẹo dùng: 给 ở đây đọc jǐ, không đọc gěi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cung cấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cung cấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 供给

政府向灾区供给食品和水。
Zhèngfǔ xiàng zāiqū gōngjǐ shípǐn hé shuǐ.
Chính phủ cung cấp thực phẩm và nước cho vùng thiên tai.
市场的供给和需求要平衡。
Shìchǎng de gōngjǐ hé xūqiú yào pínghéng.
Cung và cầu của thị trường phải cân bằng.

Từ liên quan