给予
Hán Việt: cấp dữ
给予 (jǐ yǔ) nghĩa là: cho; ban cho; dành cho
Ý nghĩa của 给予
给予 (jǐ yǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cho; ban cho; dành cho. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to accord; to give; to show (respect).
💡 Mẹo dùng: Từ văn viết, đọc là jǐyǔ; tân ngữ thường trừu tượng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cấp dữ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cho" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 给予
老师给予了我很大帮助。
Lǎoshī jǐyǔ le wǒ hěn dà bāngzhù.
Thầy đã dành cho tôi sự giúp đỡ rất lớn.
社会应该给予他们更多关心。
Shèhuì yīnggāi jǐyǔ tāmen gèng duō guānxīn.
Xã hội nên dành cho họ nhiều quan tâm hơn.