公斤
Hán Việt: công cân
公斤 (gōng jīn) nghĩa là: ki-lô-gam; cân
Ý nghĩa của 公斤
公斤 (gōng jīn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là ki-lô-gam; cân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: kilogram (kg).
💡 Mẹo dùng: 1 公斤 = 2 斤 (nửa cân Trung Quốc).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công cân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ki-lô-gam" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 公斤
我买了两公斤苹果。
Wǒ mǎi le liǎng gōngjīn píngguǒ.
Tôi mua hai cân táo.
这个西瓜有五公斤。
Zhège xīguā yǒu wǔ gōngjīn.
Quả dưa hấu này nặng năm cân.