公开
Hán Việt: công khai
公开 (gōng kāi) nghĩa là: công khai; công bố ra; mở
Ý nghĩa của 公开
公开 (gōng kāi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là công khai; công bố ra; mở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: public; to publish; to make public.
💡 Mẹo dùng: Vừa tính từ vừa động từ; trái nghĩa 秘密 (bí mật).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công khai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công khai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 公开
这是一个公开的秘密。
Zhè shì yí gè gōngkāi de mìmì.
Đây là một bí mật ai cũng biết.
他公开表示支持这个计划。
Tā gōngkāi biǎoshì zhīchí zhège jìhuà.
Anh ấy công khai bày tỏ ủng hộ kế hoạch này.