公司
Hán Việt: công ti
公司 (gōng sī) nghĩa là: công ty
Ý nghĩa của 公司
公司 (gōng sī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là công ty. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (business) company; company; firm.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 家 (一家公司).
Lượng từ đi kèm: 家 jiā
Đếm là 一家公司, không phải 一公司. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công ti" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công ty" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 公司
他在一家公司工作。
Tā zài yì jiā gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở một công ty.
我们公司很大。
Wǒmen gōngsī hěn dà.
Công ty chúng tôi rất lớn.