办公室
Hán Việt: biện công thất
办公室 (bàn gōng shì) nghĩa là: văn phòng; phòng làm việc
Ý nghĩa của 办公室
办公室 (bàn gōng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là văn phòng; phòng làm việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: office; business premises; bureau.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 间, 个.
Lượng từ đi kèm: 间 jiān
Đếm là 一间办公室, không phải 一办公室. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biện công thất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "văn phòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 办公室
老师在办公室等你。
Lǎoshī zài bàngōngshì děng nǐ.
Thầy giáo đang đợi bạn ở văn phòng.
我们的办公室在三层。
Wǒmen de bàngōngshì zài sān céng.
Văn phòng của chúng tôi ở tầng ba.