公园
gōng yuán
Hán Việt: công viên

公园 (gōng yuán) nghĩa là: công viên

Ý nghĩa của 公园

公园 (gōng yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là công viên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: public park.

Lượng từ đi kèm: chǎng
Đếm là 一场公园, không phải 一公园. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "công viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công viên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 公园

早上很多人在公园锻炼。
Zǎoshang hěn duō rén zài gōngyuán duànliàn.
Buổi sáng nhiều người tập thể dục ở công viên.
这个公园很漂亮。
Zhège gōngyuán hěn piàoliang.
Công viên này rất đẹp.

Từ liên quan